reading lamp

reading lamp

A person turns on a reading lamp beside an open book.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn đọc sáchmột loại đèn được thiết kế để cung cấp ánh sáng tập trung, hỗ trợ việc đọc sách, báo, tài liệu hoặc làm việc chi tiết. Đèn thường chụp hoặc cánh tay điều chỉnh để hướng ánh sáng vào một khu vực cụ thể, giúp giảm mỏi mắt.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một chiếc đèn đọc sách trên bàn để học vào ban đêm.)
  • ( ấy bật chiếc đèn đọc sách cạnh giường để đọc xong cuốn tiểu thuyết.)
  • (Chiếc đèn đọc sách cánh tay điều chỉnh, cho phép bạn hướng ánh sáng chính xác vào nơi bạn cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reading lamp" thường được dùng để phân biệt với các loại đèn khác như đèn trần (ceiling light) hay đèn trang trí (decorative lamp). Trong văn cảnh trang trí nội thất, còn được gọi là đèn bàn (desk lamp) nhưng nhấn mạnh mục đích chính đọc sách.
  • (Một chiếc đèn đọc sách ánh sáng vàng ấm sẽ tốt hơn để thư giãn trước khi ngủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Đèn bàn đọc sách: Một dạng phổ biến của "reading lamp" đặt trên bàn.
  • Đèn đọc sách di động: Phiên bản pin sạc hoặc dùng pin, dễ dàng mang theo.
  • Đèn đọc sách kẹp: Loại đèn kẹp gắn vào mép bàn hoặc giá sách.
Từ đồng nghĩa
  • Đèn bàn: Thường dùng thay thế nhưng không nhấn mạnh mục đích đọc sách.
  • Đèn học: Cụm từ phổ biến trong tiếng Việt, chỉ đèn dùng để học tập đọc sách.
  • Đèn đọc: Cách nói ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Reading lamp" danh từ ghép (compound noun), trong đó "reading" (đọc sách) đóng vai trò bổ nghĩa cho "lamp" (đèn). Khi sử dụng, luôn đứng riêng như một từ vựng hoàn chỉnh, không tách rời.
  • Không nhầm lẫn với "reading" (hành động đọc) hoặc "lamp" (đèn nói chung) khi dùng riêng lẻ.

Từ gần giống